Anh - Việt

Bản dịch của từ Aniseed trong tiếng Việt

aniseed

Noun

aniseed (Noun)

/ˈænəsid/
/ˈænɪsid/
AI

Nghĩa 01

Hạt của cây tiểu hồi (hoa hồi) được dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền — có mùi ngọt, thơm, giống mùi hồi.

The seed of the anise used in cooking and herbal medicine.

Ví dụ
Tôi sử dụng hạt thì là trong trà thảo mộc để tiêu hóa tốt hơn.I use aniseed in my herbal tea for better digestion.
Hạt thì là không phát triển tốt trong khí hậu lạnh như Minnesota.Aniseed does not grow well in cold climates like Minnesota.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh