Anh - Việt
aniseed
Noun
aniseed (Noun)
/ˈænəsid/
/ˈænɪsid/
AI
Ví dụ
Tôi sử dụng hạt thì là trong trà thảo mộc để tiêu hóa tốt hơn.I use aniseed in my herbal tea for better digestion.
Hạt thì là không phát triển tốt trong khí hậu lạnh như Minnesota.Aniseed does not grow well in cold climates like Minnesota.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hạt hồi (aniseed) là hạt của cây Illicium verum, thuộc họ Bồ hòn, nổi bật với hương vị ngọt ngào và thơm mát, thường được sử dụng trong nấu ăn và làm gia vị. Ở Anh và Mỹ, từ "aniseed" có cùng hình thức viết và ý nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, việc sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, trong ẩm thực châu Âu, hạt hồi thường có mặt trong các món bánh, trong khi ở Mỹ, chúng thường được dùng trong chế biến đồ uống và thực phẩm như kẹo.