Bản dịch của từ Anna trong tiếng Việt

Anna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anna(Noun)

ˈaɪnɐ
ˈanə
01

Một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia thường gắn liền với vị thánh Kitô giáo.

A popular name in various countries often associated with the Christian saint

Ví dụ
02

Một cái tên có nguồn gốc từ Hebrew, mang ý nghĩa là ân sủng.

A name of Hebrew origin meaning grace

Ví dụ
03

Tên riêng cho nữ

A female given name

Ví dụ