annex
annex (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tòa nhà phụ nối liền hoặc liên quan đến tòa nhà chính, dùng để cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở (ví dụ: phòng làm việc, phòng học, khu ở phụ).
A building joined to or associated with a main building providing additional space or accommodation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
annex (Verb)
Nghĩa 01
Thêm vào như một phần phụ hoặc tài liệu đính kèm, đặc biệt là thêm một phần vào văn bản hoặc tài liệu chính.
Add as an extra or subordinate part especially to a document.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sáp nhập, thôn tính một vùng đất vào lãnh thổ của mình — tức là chiếm thêm đất đai để làm một phần của quốc gia hoặc lãnh thổ hiện có.
Add territory to ones own territory by appropriation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của annex (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | annex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | annexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | annexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | annexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | annexing |
Kết hợp từ của annex (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phụ lục cho annex to | Báo cáo là phụ lục của tài liệu chính sách xã hội. The report is an annex to the social policy document. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annex" có thể được hiểu là một tài liệu, bản phụ lục, hoặc một phần bổ sung được thêm vào một tài liệu chính, nhằm cung cấp thông tin bổ sung hoặc chi tiết hơn về một chủ đề. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annex" được sử dụng tương đương nhau với cách phát âm gần như giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "annexe" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ tòa nhà hoặc khu vực được thêm vào một cấu trúc chính. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến nội dung và chức năng của từ trong văn bản.