Bản dịch của từ Annual membership trong tiếng Việt

Annual membership

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual membership(Phrase)

ˈænjuːəl mˈɛmbəʃˌɪp
ˈænjuəɫ ˈmɛmbɝˌʃɪp
01

Một loại hình thành viên được gia hạn hàng năm, thường mang lại những quyền lợi hoặc đặc quyền nhất định cho các thành viên

A type of membership that renews each year often offering certain benefits or privileges to members

Ví dụ
02

Một khoản phí hoặc lệ phí được thanh toán một lần mỗi năm để tham gia vào một tổ chức hoặc dịch vụ nào đó

A subscription or fee that is paid once a year for membership in an organization or service

Ví dụ
03

Trạng thái trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức, thường đạt được thông qua việc thanh toán định kỳ hàng năm

The status of being a member of a group or organization typically obtained through regular payment on a yearly basis

Ví dụ