Bản dịch của từ Another world trong tiếng Việt

Another world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Another world(Phrase)

ˈænəðɐ wˈɜːld
ˈænəðɝ ˈwɝɫd
01

Một cõi hoặc môi trường khác biệt hoặc thay thế.

A different or alternate realm or environment

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để mô tả một nơi nào đó hư cấu hoặc tưởng tượng.

Often used to describe a place that is imaginary or fictional

Ví dụ
03

Một khái niệm ám chỉ đến sự tồn tại hoặc cuộc sống ngoài thực tại hiện tại.

A concept referring to an existence or life beyond the current one

Ví dụ