Bản dịch của từ Anteater trong tiếng Việt

Anteater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anteater(Noun)

ˈæntiːtɐ
ˈænˌtitɝ
01

Một loài động vật đào bới lớn được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.

A large burrowing animal found in Central and South America

Ví dụ
02

Một loài động vật thuộc họ Myrmecophagidae

An animal belonging to the family Myrmecophagidae

Ví dụ
03

Một loài động vật có vú chủ yếu ăn kiến và mối, có mõm dài và lưỡi dính.

A mammal that feeds primarily on ants and termites having a long snout and a sticky tongue

Ví dụ