Bản dịch của từ Apophasis trong tiếng Việt

Apophasis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apophasis(Noun)

əpˈɑfəsɪs
əpˈɑfəsɪs
01

Trong thần học Kitô giáo và triết học tôn giáo, 'apophasis' là phương pháp tiếp cận tri thức bằng cách mô tả những gì Thiên Chúa (hoặc thực tại tối thượng) không phải là — tức là diễn đạt bằng cách phủ định các thuộc tính. Thay vì nói trực tiếp điều gì đó về bản chất của Thiên Chúa, người ta nêu lên những khẳng định phủ định để định hình khái niệm về Ngài.

Christianity philosophy theology A process of arriving at knowledge by statements of denial particularly developing a concept of God through negative assertions about his nature.

通过否定来认识上帝的本质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tu từ học, 'apophasis' là cách ám chỉ hay nhắc tới điều gì đó bằng cách phủ nhận rằng mình sẽ không đề cập tới nó — tức là nói “Tôi sẽ không nói về X” nhưng thực ra lại gợi ra hoặc khơi dậy X trong đầu người nghe.

Rhetoric An allusion to something by denying that it will be mentioned.

通过否认提及某事来暗示它的修辞方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ