Bản dịch của từ Apparatus trong tiếng Việt
Apparatus
Noun [U/C]

Apparatus(Noun)
ˈæpərˌeɪtəs
ˌɑpɝˈeɪtəs
01
Thiết bị hoặc máy móc được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.
The equipment or machinery used for a particular activity
用于特定活动的设备或机械
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống hoặc tập hợp các thủ tục nhằm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
A system or set of procedures intended to accomplish a specific task
这是为了完成特定任务而建立的一个系统或一套程序。
Ví dụ
