Bản dịch của từ Apparatus trong tiếng Việt

Apparatus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apparatus(Noun)

ˈæpərˌeɪtəs
ˌɑpɝˈeɪtəs
01

Thiết bị hoặc máy móc được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.

The equipment or machinery used for a particular activity

用于特定活动的设备或机械

Ví dụ
02

Một cấu trúc phức tạp trong một tổ chức hoặc hệ thống phục vụ một mục đích cụ thể.

A complex structure within an organization or system that serves a specific purpose

这是一个组织或系统内部的复杂结构,具有特定的功能。

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc tập hợp các thủ tục nhằm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A system or set of procedures intended to accomplish a specific task

这是为了完成特定任务而建立的一个系统或一套程序。

Ví dụ