Anh - Việt
appearances
Noun
appearances (Noun)
/ɐpˈiərənsɪz/
/əˈpɪrənsɪz/
AI
Ví dụ
Tại các sự kiện xã hội, những lần xuất hiện của Maya trên truyền hình đã tăng tỷ lệ cử tri trẻ năm 2024.At social events, Maya's appearances on television increased youth voting in 2024.
Những lần xuất hiện của Leo tại các cuộc họp cộng đồng không bị các phóng viên địa phương bỏ qua.Leo's appearances at community meetings did not go unnoticed by local reporters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những lần xuất hiện công khai của Taylor Swift tại các hoạt động từ thiện ảnh hưởng đến giá trị xã hội của giới trẻ.Taylor Swift's appearances at charity events influence young people's social values.
Những lần xuất hiện trước công chúng của các chính trị gia không phải lúc nào cũng nâng cao niềm tin trong các chiến dịch xã hội.Politicians' appearances do not always improve trust in social campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội thường đánh giá mọi người qua diện mạo, Tiến sĩ Lee nói.Social media often judges people by their appearances, says Dr. Lee.
Nhiều cuộc khảo sát xã hội không đo lường diện mạo khi nghiên cứu tình bạn.Many social surveys do not measure appearances when studying friendship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa