Bản dịch của từ Apprehension of worsening trong tiếng Việt

Apprehension of worsening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apprehension of worsening(Noun)

ˌæprɪhˈɛnʃən ˈɒf wˈɜːsənɪŋ
ˌæprɪˈhɛnʃən ˈɑf ˈwɝsənɪŋ
01

Hành động hiểu biết hoặc nắm bắt điều gì đó

The act of understanding or grasping something

Ví dụ
02

Lo âu hoặc sợ hãi rằng điều gì đó xấu hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

Anxiety or fear that something bad or unpleasant will happen

Ví dụ
03

Một vụ bắt giữ hoặc tịch thu, đặc biệt là bởi một nhân viên thực thi pháp luật.

An arrest or seizure especially by a law enforcement officer

Ví dụ