Bản dịch của từ Approved termination trong tiếng Việt

Approved termination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Approved termination(Noun)

ɐprˈuːvd tˌɜːmɪnˈeɪʃən
əˈpruvd ˌtɝməˈneɪʃən
01

Giai đoạn cuối cùng của hợp đồng hoặc thỏa thuận, nơi các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm về dịch vụ được kết thúc

The final stage of a contract or agreement, where the obligations or responsibilities regarding the service come to an end.

合同或协议的最后阶段,标志着服务责任或义务的终结

Ví dụ
02

Một kết luận đã được thống nhất sau khi xem xét hoặc cân nhắc, thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.

A consensus has been reached after reviewing or considering, commonly used in business or legal contexts.

经过审议或考虑后达成的共识,常用于商业或法律场合

Ví dụ
03

Việc chính thức chấm dứt hoặc hủy bỏ một vấn đề nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc hình thức.

Officially terminating or canceling something, usually in a formal or legal context.

正式结束或取消某事的行为,通常是在正式或法律场合下进行的

Ví dụ