Một kết luận đã được thống nhất sau khi xem xét hoặc cân nhắc, thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.
A consensus has been reached after reviewing or considering, commonly used in business or legal contexts.
经过审议或考虑后达成的共识,常用于商业或法律场合