Bản dịch của từ Armature trong tiếng Việt

Armature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armature(Noun)

ˈɑɹmətʃəɹ
ˈɑɹmətʃəɹ
01

Khung sườn mở bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác dùng làm nền để nhào đất sét (hoặc vật liệu tương tự) lên đó khi nặn, đắp tượng; giúp tượng giữ dáng và không bị sụp trong quá trình tạo hình.

An open framework on which a sculpture is moulded with clay or similar material.

雕塑的框架

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần cuộn dây (gọi chung là rôto) quay được trong một máy phát điện (dynamo) hoặc động cơ điện; là phần sinh ra hoặc dẫn điện từ khi quay.

The rotating coil or coils of a dynamo or electric motor.

发电机或电动机的旋转线圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lớp bao che hoặc vỏ bảo vệ bên ngoài của một loài động vật hoặc thực vật, giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương hoặc môi trường bên ngoài.

The protective covering of an animal or plant.

动物或植物的保护性外壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ