Bản dịch của từ Armor stone trong tiếng Việt

Armor stone

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armor stone (Noun)

ˈɑːmɐ stˈəʊn
ˈɑrmɝ ˈstoʊn
01

Một loại đá cứng hoặc bền được sử dụng để xây dựng hoặc củng cố.

A hard or resilient stone used for building or fortification purposes

Ví dụ
02

Một loại đá được sử dụng để bảo vệ trong xây dựng, thường được đặt làm lớp bảo vệ chống xói mòn hoặc va chạm.

A type of stone used for protection in construction often placed as a protective layer against erosion or impacts

Ví dụ
03

Một viên đá là một phần của cấu trúc phòng thủ thường được sử dụng trong các bối cảnh quân sự.

A stone that is part of a defensive structure often used in military contexts

Ví dụ