Bản dịch của từ Armor stone trong tiếng Việt
Armor stone
Noun

Armor stone (Noun)
ˈɑːmɐ stˈəʊn
ˈɑrmɝ ˈstoʊn
01
Một loại đá cứng hoặc bền được sử dụng để xây dựng hoặc củng cố.
A hard or resilient stone used for building or fortification purposes
Ví dụ
02
Một loại đá được sử dụng để bảo vệ trong xây dựng, thường được đặt làm lớp bảo vệ chống xói mòn hoặc va chạm.
A type of stone used for protection in construction often placed as a protective layer against erosion or impacts
Ví dụ
