Anh - Việt
arouses
Verb
arouses (Verb)
/ˈeəraʊzɪz/
/ˈɑraʊsɪz/
AI
Ví dụ
Một khảo sát năm 2024 cho thấy bắt nạt trên mạng gây ra nỗi sợ ở thanh thiếu niên.A 2024 survey shows online bullying arouses fear among teenagers.
Lời xúc phạm trên mạng không phải là hành vi gây dựng lòng tin nơi cử tri.Online insults are not behavior that arouses trust among voters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài phát biểu của Maya khơi dậy sự quan tâm đến việc bỏ phiếu ở người trẻ.Maya's speech arouses interest in voting among young adults.
Chiến dịch xã hội này không bao giờ gây ra nỗi sợ hãi ở thanh thiếu niên.This social campaign never arouses fear among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài phát biểu của Maya khơi dậy ở sinh viên mong muốn tham gia chiến dịch làm sạch không khí vào thứ Bảy.Maya's speech arouses students to join Saturday's clean-air campaign.
Không nỗi sợ nào thúc đẩy cử tri ủng hộ cải cách xã hội.No fear arouses voters to support social reform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa