Bản dịch của từ Arrange a booking trong tiếng Việt
Arrange a booking
Phrase

Arrange a booking(Phrase)
ɐrˈeɪndʒ ˈɑː bˈʊkɪŋ
ɝˈeɪndʒ ˈɑ ˈbʊkɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tổ chức hoặc thiết lập một sự đặt chỗ cho một sự kiện dịch vụ hoặc chỗ ở.
To organize or set up a reservation for a service event or accommodation
Ví dụ
