Bản dịch của từ Arrange a booking trong tiếng Việt

Arrange a booking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrange a booking(Phrase)

ɐrˈeɪndʒ ˈɑː bˈʊkɪŋ
ɝˈeɪndʒ ˈɑ ˈbʊkɪŋ
01

Lên kế hoạch để đảm bảo có chỗ hoặc dịch vụ trước.

To make plans for securing a spot or service in advance

Ví dụ
02

Lên lịch cho một sự kiện vào thời gian hoặc ngày tháng trong tương lai

To schedule something for a future time or date

Ví dụ
03

Để tổ chức hoặc thiết lập một sự đặt chỗ cho một sự kiện dịch vụ hoặc chỗ ở.

To organize or set up a reservation for a service event or accommodation

Ví dụ