Bản dịch của từ Art direction trong tiếng Việt

Art direction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art direction(Noun)

ˈɑːt daɪrˈɛkʃən
ˈɑrt daɪˈrɛkʃən
01

Một lĩnh vực cụ thể trong thiết kế chuyên về phần thể hiện trực quan của một dự án.

A specific area in design that focuses on visual storytelling for a project.

这是设计领域中的一个专项学科,专注于项目的视觉表现和诠释。

Ví dụ
02

Quá trình quản lý và hướng dẫn các yếu tố nghệ thuật trong một dự án hình ảnh

The process of managing and guiding the artistic elements in an image project.

在一个影像项目中,管理和指导艺术元素的过程。

Ví dụ
03

Phong cách hình ảnh và thẩm mỹ tổng thể của một dự án, đặc biệt trong phim, rạp hát hoặc quảng cáo, do đạo diễn mỹ thuật quyết định.

The overall style and aesthetic of a project, especially in film, theater, or advertising, are determined by the art director.

一个项目的整体视觉风格和美学,尤其是在电影、舞台或者广告中,主要由艺术总监来决定。

Ví dụ