Bản dịch của từ Art layout trong tiếng Việt
Art layout
Noun [U/C]

Art layout(Noun)
ˈɑːt lˈeɪaʊt
ˈɑrt ˈɫeɪˌaʊt
02
Một thiết kế hoặc cách sắp xếp các yếu tố trên một trang hoặc trong một không gian nhằm truyền tải thông tin hoặc tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ
A design or arrangement of elements on a page or in a space in order to convey information or aesthetic appeal
Ví dụ
03
Một kế hoạch hoặc phác thảo minh họa sự phân bố của các không gian và tính năng
A plan or sketch illustrating the distribution of spaces and features
Ví dụ
