Bản dịch của từ Art layout trong tiếng Việt

Art layout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art layout(Noun)

ˈɑːt lˈeɪaʊt
ˈɑrt ˈɫeɪˌaʊt
01

Hành động hoặc quá trình lập kế hoạch

The act or process of laying out

Ví dụ
02

Một thiết kế hoặc cách sắp xếp các yếu tố trên một trang hoặc trong một không gian nhằm truyền tải thông tin hoặc tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ

A design or arrangement of elements on a page or in a space in order to convey information or aesthetic appeal

Ví dụ
03

Một kế hoạch hoặc phác thảo minh họa sự phân bố của các không gian và tính năng

A plan or sketch illustrating the distribution of spaces and features

Ví dụ