Bản dịch của từ Artificial accord trong tiếng Việt

Artificial accord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial accord(Noun)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl ˈækɔːd
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˈeɪˈkɔrd
01

Một cái gì đó được tạo ra hoặc sản xuất thay vì xảy ra một cách tự nhiên.

Something that is made or produced rather than occurring naturally

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc sự sắp xếp nhân tạo do con người tạo ra, thường nhằm mục đích cụ thể.

An artificial agreement or arrangement made by people typically for a specific purpose

Ví dụ
03

Một sản phẩm của kỹ thuật con người chứ không phải tự nhiên.

A product of human engineering not natural

Ví dụ