Bản dịch của từ Artificial correlation trong tiếng Việt

Artificial correlation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificial correlation(Phrase)

ˌɑːtɪfˈɪʃəl kˌɒrɪlˈeɪʃən
ˌɑrtəˈfɪʃəɫ ˌkɔrəˈɫeɪʃən
01

Một mối quan hệ tồn tại do một biến gây nhiễu thay vì một nguyên nhân trực tiếp.

A connection that exists due to a confounding variable rather than a direct cause

Ví dụ
02

Một mối tương quan ảo có thể phát sinh từ cách mà dữ liệu được phân tích hoặc diễn giải.

An illusory correlation that may arise from the way data is analyzed or interpreted

Ví dụ
03

Một mối quan hệ được nhận thức giữa hai biến mà không do sự tương tác trực tiếp giữa chúng gây ra.

A perceived relationship between two variables that is not caused by a direct interaction between them

Ví dụ