Bản dịch của từ As a device trong tiếng Việt

As a device

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

As a device(Phrase)

ˈæs ˈɑː dˈɛvɪs
ˈɑs ˈɑ ˈdɛvɪs
01

Theo cách của một thiết bị thường ám chỉ một chức năng hoặc mục đích cụ thể.

In the manner of a device often implying a specific function or purpose

Ví dụ
02

Được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một phương pháp hoặc cách thức để đạt được điều gì đó.

Used metaphorically to describe a method or means of achieving something

Ví dụ
03

Đề cập đến một đối tượng hoặc công cụ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Referring to an object or tool that performs a specific task

Ví dụ