ascender
Noun
ascender (Noun)
/əsˈɛndəɹ/
/əsˈɛndəɹ/
AI
Ví dụ
Phần nổi của chữ 'b' giúp dễ nhận biết.The ascender in the letter 'b' makes it easy to recognize.
Một số người thấy phần nổi trong chữ viết tay khó đọc rõ.Some people find ascenders in handwriting difficult to read clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái khóa giúp người leo núi cố định vị trí của mình trên tường đá.The ascender helped climbers secure their position on the rock wall.
Không có cái khóa, việc duy trì ổn định khi leo núi là thách thức.Without an ascender, it's challenging to maintain stability while climbing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ascender" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tăng lên" hoặc "leo lên". Trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, nơi chỉ việc thăng tiến trong sự nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa tương tự, nhưng có thể thường thấy trong thuật ngữ quân sự hoặc khi nói về các cấp bậc. Phát âm của từ này cũng tương tự, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai biến thể.