Bản dịch của từ Asp trong tiếng Việt

Asp

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asp (Noun)

ˈæsp
ˈæsp
01

Một loài cá nước ngọt lớn ở châu Á và châu Âu thuộc họ cá chép, là loài săn mồi (ăn cá nhỏ và động vật thủy sinh khác).

A large predatory Eurasian freshwater fish of the carp family.

Ví dụ
02

Một loài rắn độc nhỏ sống ở miền nam châu Âu, có mõm hơi ngẩng hoặc cong lên (thường gọi là rắn asp).

A small southern European viper with an upturned snout.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh