Bản dịch của từ Asset tree trong tiếng Việt

Asset tree

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asset tree (Noun)

ˈæsɪt trˈiː
ˈæsət ˈtri
01

Một cấu trúc hoặc sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các tài sản khác nhau trong một hệ thống.

A structure or diagram that represents the relationships between different assets in a system

Ví dụ
02

Một biểu đồ đồ họa được sử dụng để thể hiện cấu trúc phân cấp của tài sản trong kế toán tài chính.

A graphical representation used to show the hierarchy of assets in financial accounting

Ví dụ
03

Một công cụ để trực quan hóa và quản lý danh mục tài sản của một tổ chức.

A tool for visualizing and managing the asset portfolio of an organization

Ví dụ