Bản dịch của từ Asset tree trong tiếng Việt
Asset tree
Noun

Asset tree (Noun)
ˈæsɪt trˈiː
ˈæsət ˈtri
Ví dụ
02
Một biểu đồ đồ họa được sử dụng để thể hiện cấu trúc phân cấp của tài sản trong kế toán tài chính.
A graphical representation used to show the hierarchy of assets in financial accounting
Ví dụ
03
Một công cụ để trực quan hóa và quản lý danh mục tài sản của một tổ chức.
A tool for visualizing and managing the asset portfolio of an organization
Ví dụ
