Bản dịch của từ Astronomical phenomena trong tiếng Việt
Astronomical phenomena
Noun [U/C]

Astronomical phenomena(Noun)
ˌæstrənˈɒmɪkəl fˌɛnəʊmˈiːnɐ
ˌæstrəˈnɑmɪkəɫ ˌfɛnoʊˈminə
01
Thuật ngữ chung để chỉ các hiện tượng trong không gian có thể bao gồm nhật thực, sao chổi, siêu tân tinh và các sự kiện tương tự.
The term 'set' for phenomena in space can include events such as solar eclipses, new moons, and supernovae.
集合的术语用于描述空间中的各种现象,比如日食、新月和超新星等事件。
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ sự kiện quan sát nào xảy ra trong vũ trụ ngoài khí quyển của Trái đất, chẳng hạn như sao chổi, sao hay hành tinh.
Any observable event that occurs in the universe outside Earth's atmosphere, such as comets, stars, or planets.
在地球大气层之外,宇宙中可以被观测到的任何天象,比如彗星、星星或行星等事件,都是可被观测的。
Ví dụ
