Bản dịch của từ At-a-distance-of trong tiếng Việt

At-a-distance-of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At-a-distance-of (Phrase)

atadɪstɑ̃sɔf
ˈatəˈdɪstənsɔf
01

Ở vị trí cách một người hoặc vật một khoảng không gian được nêu rõ

Separated from someone or something by a stated amount of space

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa