Bản dịch của từ At a distance of trong tiếng Việt

At a distance of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

At a distance of(Phrase)

ˈæt ə dˈɪstəns ˈʌv
ˈæt ə dˈɪstəns ˈʌv
01

Chỉ ra một khoảng cách cụ thể từ một điểm hoặc vật thể nào đó.

It's just a specific distance from a point or object.

只是从某个点或物体到另一点的一个具体距离。

Ví dụ
02

Dùng để mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra xa nơi đang nói đến.

Used to describe an action or event taking place away from a specific location.

用来描述发生在很远地方的动作或事件。

Ví dụ
03

Nhấn mạnh sự cách biệt về không gian giữa hai đối tượng.

Emphasize the spatial separation between the two entities.

强调两个实体之间的空间距离

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh