atrophied
atrophied (Adjective)
Nghĩa 01
(thuộc) mô hoặc cơ quan bị teo đi, hao mòn, không còn phát triển hoặc bị thoái hóa khiến kích thước và chức năng giảm; thường do tế bào suy yếu, thiếu sử dụng hoặc bệnh lý.
of body tissue or an organ wasted away especially as a result of the degeneration of cells or become vestigial during evolution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
atrophied (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của atrophied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | atrophy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | atrophied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | atrophied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | atrophies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | atrophying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "atrophied" xuất phát từ động từ "atrophy", có nghĩa là sự suy giảm kích thước hoặc chức năng của cơ, mô hoặc cơ quan do không sử dụng hoặc thiếu dinh dưỡng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng suy giảm thể chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "atrophied" được sử dụng tương tự trong cả văn viết và văn nói, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm.