Bản dịch của từ Auto-adjustment trong tiếng Việt
Auto-adjustment
Noun [U/C]

Auto-adjustment(Noun)
ˈɔːtəʊˌædʒʌstmənt
ˌoʊtoʊəˈdʒəstmənt
01
Quá trình tự điều chỉnh bản thân hoặc một cái gì đó mà không cần can thiệp thủ công.
The process of adjusting oneself or something automatically without manual intervention
Ví dụ
02
Một tính năng trong công nghệ hoặc hệ thống cho phép tự động hiệu chỉnh hoặc điều chỉnh để duy trì hiệu suất tối ưu.
A feature in technology or systems that enables automatic recalibration or adjustment to maintain optimal performance
Ví dụ
03
Một cơ chế tự điều chỉnh giúp thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó một cách tự động.
A selfadjusting mechanism that alters or modifies something automatically
Ví dụ
