Bản dịch của từ Auto sport trong tiếng Việt

Auto sport

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auto sport (Noun)

ˈɔːtəʊ spˈɔːt
ˈoʊtoʊ ˈspɔrt
01

Một loại hình thể thao mô tô liên quan đến đua xe ô tô được thiết kế cho hiệu suất và khả năng vận hành tốc độ cao.

A category of motor sport that involves racing cars designed for highspeed performance and handling

Ví dụ
02

Các sự kiện thể hiện khả năng của ô tô thường có các cuộc đua và thi đấu được thực hiện theo thời gian.

Events that showcase the capabilities of cars often featuring timed races and competitions

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung cho các hoạt động giải trí liên quan đến các phương tiện ôtô, bao gồm đua xe và triển lãm.

A general term for recreational activities involving automotive vehicles including racing and exhibitions

Ví dụ