Bản dịch của từ Autobus trong tiếng Việt

Autobus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autobus(Noun)

ˈɑtəbʌs
ˈɑtəbʌs
01

Trong đua xe đạp, “autobus” chỉ một nhóm lớn các tay đua đã bị tụt lại phía sau đoàn chính (peloton). Họ đi cùng nhau thành một tốp để tiết kiệm sức, thường xuất hiện khi đường đèo dài hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến nhiều người rơi lại phía sau.

By extension cycle racing A large group of cyclists who have fallen behind the pelotonmain group of riders” in a race.

Ví dụ
02

Một loại xe buýt chạy trên đường dùng động cơ (xe cơ giới), khác với các xe buýt kéo bằng ngựa trước đây. Tức là xe chở khách công cộng hoặc tư nhân chạy bằng động cơ trên đường.

Road transport dated A bus that is a motor vehicle as opposed to earlier horsedrawn buses.

Ví dụ

Dạng danh từ của Autobus (Noun)

SingularPlural

Bus

Buses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh