Bản dịch của từ Automatic order trong tiếng Việt

Automatic order

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic order(Phrase)

ˌɔːtəʊmˈætɪk ˈɔːdɐ
ˌɔtəˈmætɪk ˈɔrdɝ
01

Một đơn hàng được đặt tự động bởi máy tính hoặc thuật toán dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước.

An order placed automatically by a computer or algorithm based on predefined criteria

Ví dụ
02

Một quy trình mà các đơn hàng được xử lý mà không cần nhập liệu thủ công, thường được sử dụng trong quản lý kho và tài chính.

A process where orders are handled without manual input often used in inventory and finance

Ví dụ
03

Một yêu cầu hoặc chỉ thị được tạo ra và thực hiện bởi một hệ thống mà không cần sự can thiệp của con người.

A request or directive that is generated and executed by a system without human intervention

Ví dụ