Bản dịch của từ Automatic sanitation trong tiếng Việt

Automatic sanitation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automatic sanitation(Phrase)

ˌɔːtəʊmˈætɪk sˌænɪtˈeɪʃən
ˌɔtəˈmætɪk ˌsænəˈteɪʃən
01

Quá trình làm sạch hoặc khử trùng mà không có sự can thiệp của con người.

The process of cleaning or disinfecting without human intervention

Ví dụ
02

Một hệ thống hoạt động độc lập để duy trì sự sạch sẽ trong môi trường.

A system that operates independently to maintain cleanliness in an environment

Ví dụ
03

Việc sử dụng công nghệ để tự động hóa quy trình loại bỏ rác thải hoặc bụi bẩn.

The use of technology to automate the removal of waste or dirt

Ví dụ