Bản dịch của từ Automobile revival trong tiếng Việt

Automobile revival

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Automobile revival(Noun)

ˈɔːtəmˌəʊbaɪl rˈɛvɪvəl
oʊˈtoʊmoʊˌbiɫ ˈrɛvɪvəɫ
01

Sự hồi sinh hoặc khôi phục của ngành công nghiệp ô tô hoặc văn hóa ô tô

A revitalization or resurgence of the automobile industry or culture

Ví dụ
02

Hành động phục hồi hoặc mang lại sức sống mới cho ô tô hoặc các hoạt động liên quan đến ô tô.

The act of restoring or giving new life to cars or automotive practices

Ví dụ
03

Sự quan tâm mới mẻ đối với ô tô thường liên quan đến những chiếc xe cổ điển hoặc xe cổ.

A renewed interest in automobiles often involving vintage or classic cars

Ví dụ