Bản dịch của từ Ave trong tiếng Việt
Ave
Noun [U/C]

Ave(Noun)
ˈeɪv
ˈeɪv
Ví dụ
02
Một danh xưng thể hiện sự kính trọng hoặc tình cảm, đặc biệt dành cho Đức Mẹ Maria
A title of respect or endearment particularly for a Virgin Mary
Ví dụ
03
Một cách chào hỏi hoặc chia tay
An expression of greeting or farewell
Ví dụ
