Bản dịch của từ Ave trong tiếng Việt

Ave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ave(Noun)

ˈeɪv
ˈeɪv
01

Một con đường hoặc lối đi, đặc biệt là những con đường mang tính công cộng

A road or path especially one of a public nature

Ví dụ
02

Một danh xưng thể hiện sự kính trọng hoặc tình cảm, đặc biệt dành cho Đức Mẹ Maria

A title of respect or endearment particularly for a Virgin Mary

Ví dụ
03

Một cách chào hỏi hoặc chia tay

An expression of greeting or farewell

Ví dụ