Bản dịch của từ Aventurine trong tiếng Việt
Aventurine

Aventurine(Noun)
Một loại thủy tinh màu nâu (hoặc đá quý nhân tạo) có những hạt kim loại lấp lánh (thường là đồng hoặc vàng) tạo hiệu ứng óng ánh.
Brownish glass containing sparkling particles of copper or gold.
Một loại khoáng vật hoặc đá bán trong suốt có các hạt nhỏ phản chiếu ánh sáng bên trong (thường do mica, hợp chất sắt hoặc haematite). Thường được gọi là đá quý trang trí có ánh kim lấp lánh.
A translucent mineral containing small reflective particles especially quartz containing mica or iron compounds or feldspar containing haematite.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Aventurine là một loại đá quý silicat có tính chịu nhiệt cao, thường được sử dụng trong trang sức và nghệ thuật chế tác đá. Đá aventurine thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các màu sắc khác như nâu, cam hoặc vàng. Tên gọi "aventurine" xuất phát từ tiếng Ý "aventura", nghĩa là "cơ hội", do sự phát hiện ngẫu nhiên của loại đá này. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết hay phát âm.
Từ "aventurine" có nguồn gốc từ tiếng Ý "aventurina", xuất phát từ "avventura", có nghĩa là "sự tình cờ" hay "sự ngẫu nhiên". Tên gọi này liên quan đến quá trình hình thành tinh thể đá quý này, thường xảy ra một cách tình cờ trong tự nhiên. Dược phẩm và trang sức thường sử dụng aventurine do sự lấp lánh và những tấm phản chiếu ánh sáng độc đáo. Các đặc điểm này kết nối chặt chẽ với ý nghĩa của từ, biểu thị sự đẹp và điều kỳ diệu ngẫu nhiên.
Aventurine là một từ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoáng vật học, trang sức và phong thủy, thường dùng để chỉ một loại đá quý. Trong các tình huống thường gặp, aventurine thường được nhắc đến khi bàn về lợi ích sức khỏe, màu sắc thẩm mỹ hoặc khi thảo luận về ý nghĩa tâm linh trong văn hóa.
Aventurine là một loại đá quý silicat có tính chịu nhiệt cao, thường được sử dụng trong trang sức và nghệ thuật chế tác đá. Đá aventurine thường có màu xanh lục, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các màu sắc khác như nâu, cam hoặc vàng. Tên gọi "aventurine" xuất phát từ tiếng Ý "aventura", nghĩa là "cơ hội", do sự phát hiện ngẫu nhiên của loại đá này. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết hay phát âm.
Từ "aventurine" có nguồn gốc từ tiếng Ý "aventurina", xuất phát từ "avventura", có nghĩa là "sự tình cờ" hay "sự ngẫu nhiên". Tên gọi này liên quan đến quá trình hình thành tinh thể đá quý này, thường xảy ra một cách tình cờ trong tự nhiên. Dược phẩm và trang sức thường sử dụng aventurine do sự lấp lánh và những tấm phản chiếu ánh sáng độc đáo. Các đặc điểm này kết nối chặt chẽ với ý nghĩa của từ, biểu thị sự đẹp và điều kỳ diệu ngẫu nhiên.
Aventurine là một từ có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoáng vật học, trang sức và phong thủy, thường dùng để chỉ một loại đá quý. Trong các tình huống thường gặp, aventurine thường được nhắc đến khi bàn về lợi ích sức khỏe, màu sắc thẩm mỹ hoặc khi thảo luận về ý nghĩa tâm linh trong văn hóa.
