Bản dịch của từ Average discovery trong tiếng Việt
Average discovery
Noun [U/C]

Average discovery(Noun)
ˈeɪvrɪdʒ dɪskˈʌvəri
ˈeɪvɝɪdʒ ˈdɪˈskəvɝi
01
Một phát hiện quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh khoa học hoặc công nghệ.
A significant finding especially in a scientific or technological context
Ví dụ
02
Quá trình khám phá ra điều gì đó trước đây chưa được biết đến.
The process of uncovering something not previously known
Ví dụ
03
Một kết quả hoặc sự kiện đã được phát hiện sau khi tìm kiếm hoặc điều tra.
A result or occurrence that has been found after searching or investigating
Ví dụ
