Bản dịch của từ Avert one's gaze trong tiếng Việt
Avert one's gaze
Phrase

Avert one's gaze(Phrase)
ˈeɪvɜːt wˈəʊnz ɡˈeɪz
ˈeɪvɝt ˈwənz ˈɡeɪz
01
Nhanh chóng rời mắt khỏi điều gì đó khó chịu hoặc đáng lo ngại
To quickly turn ones eyes away from something unpleasant or disturbing
Ví dụ
02
Từ chối nhìn vào mắt ai đó như một dấu hiệu của sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng
To refuse to meet someones eyes as a sign of embarrassment or shame
Ví dụ
03
Để tránh nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách cố ý
To avoid looking at someone or something deliberately
Ví dụ
