Bản dịch của từ Aw man trong tiếng Việt

Aw man

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aw man(Interjection)

ˈɔː mˈæn
ˈɔ ˈmæn
01

Thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội

Used to express disappointment or frustration

Ví dụ
02

Một cách để thu hút sự chú ý hoặc phản ứng trước điều gì đó bất ngờ hoặc không thuận lợi.

A way to capture attention or react to something surprising or unfavorable

Ví dụ
03

Một tiếng kêu thể hiện sự cảm thông hoặc đồng cảm, thường được sử dụng để đáp lại những tin buồn của ai đó.

An exclamation of sympathy or empathy often used in response to someones unfortunate news

Ví dụ