Bản dịch của từ B.c. trong tiếng Việt
B.c.
Noun [U/C]

B.c.(Noun)
bˈɛsˈɛt
ˈbiˈsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách phân loại theo thời gian được sử dụng trong các dòng thời gian lịch sử để chỉ các năm trước Công Nguyên.
A chronological designation used in historical timelines to reference years before the Common Era
Ví dụ
