Bản dịch của từ Baby consuming breast milk trong tiếng Việt

Baby consuming breast milk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby consuming breast milk(Phrase)

bˈeɪbi kənsˈuːmɪŋ brˈiːst mˈɪlk
ˈbeɪbi ˈkɑnˈsumɪŋ ˈbrist ˈmɪɫk
01

Một đứa trẻ nhỏ thường dưới một tuổi.

A young child typically under one year old

Ví dụ
02

Tham chiếu đến giai đoạn đầu đời của trẻ em, đặc trưng bởi sự phụ thuộc vào sữa để cung cấp dinh dưỡng.

Refers to the early stage of a childs life characterized by dependency on milk for nutrition

Ví dụ
03

Một đứa trẻ đang bú sữa từ người mẹ cho con bú.

An infant who is feeding on milk produced by a lactating mother

Ví dụ