Bản dịch của từ Babylonia trong tiếng Việt

Babylonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Babylonia(Noun)

bˌæbɪlˈəʊniə
ˌbæbəˈɫoʊniə
01

Thành phố thủ đô của Babylon cổ đại nằm bên dòng sông Euphrates.

The capital city of ancient Babylonia situated on the Euphrates River

古巴比伦的首都,位于幼发拉底河畔

Ví dụ
02

Một nền văn hóa hoặc xã hội được xem là suy đồi hoặc thiếu nghiêm túc về đạo đức.

A culture or society that is considered to be decadent or morally lax

被认为腐败或道德宽松的文化或社会

Ví dụ
03

Một nền văn minh cổ đại nằm ở Mesopotamia, nổi tiếng với những tiến bộ trong lĩnh vực luật pháp, văn học và kiến trúc.

An ancient civilization located in Mesopotamia known for its advancements in law literature and architecture

这是一个古老的文明,位于美索不达米亚,以其在法律、文学和建筑领域的伟大成就闻名遐迩。

Ví dụ