Anh - Việt

Bản dịch của từ Bach trong tiếng Việt

bach

VerbNoun

bach (Verb)

/bˈɑk/
/bætʃ/
AI

Nghĩa 01

Sống một mình (thường nói về đàn ông), tự nấu ăn và tự lo công việc nhà.

(especially of a man) live alone and do one's own cooking and housekeeping.

Ví dụ
Sau khi ly hôn, anh ấy quyết định sống cô đơn và tập trung vào bản thân.After the divorce, he decided to bach and focus on himself.
Anh ấy thích sống cô đơn vì nó mang lại sự độc lập và tự tin vào bản thân.He enjoys baching because it gives him independence and self-reliance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

bach (Noun)

/bˈɑk/
/bætʃ/
AI

Nghĩa 01

Từ “bach” được dùng như cách gọi thân mật, trìu mến gắn sau tên người — giống như một biệt danh nhẹ nhàng hoặc lời gọi âu yếm.

Used as a term of endearment, often after a personal name.

Ví dụ
Xin chào, Bach! Hôm nay bạn có khỏe không?Hello, Bach! How are you doing today?
Bach, bạn có thể pass cho tôi muối được không?Bach, could you please pass me the salt?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ngôi nhà nhỏ dùng để nghỉ dưỡng trong kỳ nghỉ, thường nằm ở vùng biển, núi hoặc nông thôn; tương đương nhà nghỉ cuối tuần hoặc nhà nghỉ mát.

A small holiday house.

Ví dụ
Họ thuê một căn nhà nhỏ ở bãi biển cho cuối tuần.They rented a bach by the beach for the weekend.
Căn nhà nhỏ ấy ấm cúng và hoàn hảo cho chuyến đi cuối tuần của gia đình.The bach was cozy and perfect for a family getaway.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh