Bản dịch của từ Bach trong tiếng Việt

Bach

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bach(Noun)

bˈɑk
bætʃ
01

Từ “bach” được dùng như cách gọi thân mật, trìu mến gắn sau tên người — giống như một biệt danh nhẹ nhàng hoặc lời gọi âu yếm.

Used as a term of endearment, often after a personal name.

Ví dụ
02

Một ngôi nhà nhỏ dùng để nghỉ dưỡng trong kỳ nghỉ, thường nằm ở vùng biển, núi hoặc nông thôn; tương đương nhà nghỉ cuối tuần hoặc nhà nghỉ mát.

A small holiday house.

Ví dụ

Bach(Verb)

bˈɑk
bætʃ
01

Sống một mình (thường nói về đàn ông), tự nấu ăn và tự lo công việc nhà.

(especially of a man) live alone and do one's own cooking and housekeeping.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh