Bản dịch của từ Bach trong tiếng Việt
Bach

Bach (Verb)
Sống một mình (thường nói về đàn ông), tự nấu ăn và tự lo công việc nhà.
(especially of a man) live alone and do one's own cooking and housekeeping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bach (Noun)
Từ “bach” được dùng như cách gọi thân mật, trìu mến gắn sau tên người — giống như một biệt danh nhẹ nhàng hoặc lời gọi âu yếm.
Used as a term of endearment, often after a personal name.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bach" thường được hiểu là một thuật ngữ chỉ những đoạn suối nhỏ hoặc dòng nước chảy. Trong âm nhạc, "Bach" còn liên quan đến Johann Sebastian Bach, một nhạc trưởng vĩ đại của thế kỷ 18, nổi bật với những tác phẩm trong thời kỳ Baroque. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bach" có thể không được sử dụng phổ biến và có thể không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, trong văn hóa New Zealand, "bach" chỉ những ngôi nhà nghỉ mát gần biển, mang ý nghĩa riêng trong bối cảnh văn hóa.
Từ "bach" thường được hiểu là một thuật ngữ chỉ những đoạn suối nhỏ hoặc dòng nước chảy. Trong âm nhạc, "Bach" còn liên quan đến Johann Sebastian Bach, một nhạc trưởng vĩ đại của thế kỷ 18, nổi bật với những tác phẩm trong thời kỳ Baroque. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bach" có thể không được sử dụng phổ biến và có thể không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa; tuy nhiên, trong văn hóa New Zealand, "bach" chỉ những ngôi nhà nghỉ mát gần biển, mang ý nghĩa riêng trong bối cảnh văn hóa.
