Bản dịch của từ Backing code trong tiếng Việt
Backing code
Noun [U/C]

Backing code(Noun)
bˈækɪŋ kˈəʊd
ˈbækɪŋ ˈkoʊd
01
Một chuỗi mã giúp cải thiện an ninh hoặc các hoạt động hệ thống trong phần mềm.
A coded sequence that helps improve security or systematic operations in software
Ví dụ
02
Sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một điều gì đó, đặc biệt là sự hỗ trợ tài chính hoặc tổ chức cần thiết để đạt được thành công.
Support or reinforcement for something especially the financial or organizational support needed to succeed
Ví dụ
03
Một câu khẩu hiệu hoặc hướng dẫn giúp trong việc triển khai hoặc phát triển các yếu tố bổ sung.
A phrase or guideline that assists in implementing or developing additional elements
Ví dụ
