Bản dịch của từ Bad boring equipment trong tiếng Việt

Bad boring equipment

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad boring equipment(Adjective)

bˈæd bˈɔːrɪŋ ˈɛkwɪpmənt
ˈbæd ˈbɔrɪŋ ˈɛkwɪpmənt
01

Không thể chấp nhận về mặt đạo đức hoặc luân lý

Morally or ethically unacceptable

Ví dụ
02

Chất lượng kém, không thuận lợi hoặc tiêu chuẩn thấp

Of poor quality unfavorable or low standards

Ví dụ
03

Khó chịu hoặc có hại

Unpleasant or harmful

Ví dụ

Bad boring equipment(Noun)

bˈæd bˈɔːrɪŋ ˈɛkwɪpmənt
ˈbæd ˈbɔrɪŋ ˈɛkwɪpmənt
01

Có chất lượng kém, không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn thấp

Something that is not good

Ví dụ
02

Không thể chấp nhận về mặt đạo đức

An unfavorable aspect or condition

Ví dụ
03

Không dễ chịu hoặc gây hại

A person who is morally wrong or harmful

Ví dụ