banned
banned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "ban" nghĩa là đã cấm, đã ngăn không cho làm điều gì đó.
simple past and past participle of ban.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của banned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ban |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | banned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | banned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | banning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'banned' là động từ quá khứ phân từ của 'ban', có nghĩa là cấm hoặc không cho phép một hành động hoặc sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, 'banned' có cùng cách viết và phát âm, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, 'banned' thường liên quan đến các quy định pháp luật hoặc những điều cấm cụ thể hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong các cuộc tranh luận về quyền tự do cá nhân và kiểm soát xã hội".