Anh - Việt

Bản dịch của từ Bans trong tiếng Việt

bans

Noun

bans (Noun)

/bˈænz/
/bˈænz/
AI

Nghĩa 01

Từ số nhiều của “ban” (một lệnh cấm hoặc sự ngăn cấm). Nghĩa là nhiều hành động hoặc quyết định cấm (ví dụ: các lệnh cấm, các quyết định không cho phép).

plural of ban.

Ví dụ
Nhiều quốc gia có lệnh cấm hút thuốc nơi công cộng.Many countries have bans on smoking in public places.
Không có lệnh cấm nào về việc sử dụng mạng xã hội ở trường.There are no bans on social media use in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “bans” là đánh máy sai chính tả của “banns” — tức là thông báo công khai (thường tại nhà thờ) về ý định kết hôn của hai người, để nếu ai biết lý do ngăn cản hôn nhân thì có thể nêu ra trước khi cử hành lễ.

Misspelling of banns.

Ví dụ
Nhà thờ đã thông báo về thông báo kết hôn của Anna và John tháng tới.The church announced the bans for Anna and John’s wedding next month.
Thông báo kết hôn của họ đã không được công bố tuần trước.The bans for their marriage were not published last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh