Bản dịch của từ Bbq trong tiếng Việt

Bbq

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bbq(Noun)

bˌiːbˌeɪkˈiː
ˈbiˈbiˈki
01

Một sự kiện xã hội hoặc tụ họp nơi thức ăn được nấu chín và phục vụ theo cách này.

A social event or gathering where food is cooked and served in this way

Ví dụ
02

Thức ăn được chuẩn bị bằng cách nướng BBQ, đặc biệt là thịt.

Food prepared by barbecuing especially meat

Ví dụ
03

Phương pháp và phong cách nấu ăn bằng cách nướng thực phẩm trên than hoặc lửa ngoài trời.

A cooking method and style involving grilling food over charcoal or a fire outdoors

Ví dụ