Bản dịch của từ Bbq trong tiếng Việt
Bbq
Noun [U/C]

Bbq(Noun)
bˌiːbˌeɪkˈiː
ˈbiˈbiˈki
Ví dụ
02
Thức ăn được chuẩn bị bằng cách nướng BBQ, đặc biệt là thịt.
Food prepared by barbecuing especially meat
Ví dụ
Bbq

Thức ăn được chuẩn bị bằng cách nướng BBQ, đặc biệt là thịt.
Food prepared by barbecuing especially meat