Bản dịch của từ Be a matter of opinion trong tiếng Việt

Be a matter of opinion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a matter of opinion(Phrase)

bˈi ə mˈætɚ ˈʌv əpˈɪnjən
bˈi ə mˈætɚ ˈʌv əpˈɪnjən
01

Được xác định bởi niềm tin hoặc sở thích cá nhân

To be determined by personal beliefs or preferences

Ví dụ
02

Không có câu trả lời chắc chắn hoặc sự thật khách quan

To not have a definitive answer or objective truth

Ví dụ
03

Cho phép các quan điểm hoặc diễn giải khác nhau

To allow for differing perspectives or interpretations

Ví dụ
04

Không có câu trả lời hoặc kết luận chắc chắn

To not have a definitive answer or conclusion

Ví dụ
05

Liên quan đến quan điểm chủ quan hơn là sự thật khách quan

To involve subjective viewpoints rather than objective facts

Ví dụ
06

Là điều gì đó có thể tranh luận hoặc tùy thuộc vào cách diễn giải cá nhân

To be something that is debatable or subject to personal interpretation

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh