Bản dịch của từ Be a private individual trong tiếng Việt

Be a private individual

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be a private individual(Phrase)

bˈɛ ˈɑː prˈɪveɪt ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈbi ˈɑ ˈpraɪˌveɪt ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Tránh tham gia vào cuộc sống công cộng hoặc không phô bày bản thân

To refrain from engaging in public life or visibility

Ví dụ
02

Sống cuộc sống không bị scrutin của công chúng hoặc không bị chú ý

To live one’s life away from public scrutiny or attention

Ví dụ
03

Tồn tại như một cá nhân không trong tầm nhìn của công chúng hoặc không nắm giữ chức vụ công.

To exist as a person not in the public eye or not holding a public office

Ví dụ