Bản dịch của từ Be back in action trong tiếng Việt
Be back in action

Be back in action(Phrase)
Trở lại trạng thái hoạt động hoặc hoạt động.
To return to a state of being active or functioning.
Tiếp tục các hoạt động bình thường sau một khoảng thời gian vắng mặt hoặc không hoạt động.
To resume normal activities after a period of absence or inactivity.
Trở lại tham gia vào một tình huống cụ thể, đặc biệt là sau một sự gián đoạn hoặc nghỉ ngơi.
To become involved again in a particular situation, especially after a disruption or a break.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "be back in action" được sử dụng để chỉ trạng thái trở lại hoạt động hoặc tham gia vào một công việc hoặc sự kiện sau một khoảng thời gian vắng mặt. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, công việc hoặc các hoạt động khác để mô tả sự hồi phục hoặc tái khởi động. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm này, nhưng trong giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh khác nhau về ngữ điệu tùy thuộc vào văn hóa vùng miền.
Cụm từ "be back in action" được sử dụng để chỉ trạng thái trở lại hoạt động hoặc tham gia vào một công việc hoặc sự kiện sau một khoảng thời gian vắng mặt. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, công việc hoặc các hoạt động khác để mô tả sự hồi phục hoặc tái khởi động. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm này, nhưng trong giao tiếp, người nói có thể nhấn mạnh khác nhau về ngữ điệu tùy thuộc vào văn hóa vùng miền.
