Bản dịch của từ Be my guest trong tiếng Việt

Be my guest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be my guest(Phrase)

bˈɛ mˈaɪ ɡˈɛst
ˈbi ˈmaɪ ˈɡɛst
01

Một cách diễn đạt được sử dụng để cho phép hoặc khuyến khích.

An expression used to give permission or encouragement

Ví dụ
02

Một cách lịch sự để mời ai đó làm điều gì đó mà họ có thể đã do dự.

A polite way of inviting someone to do something they may have hesitated to do

Ví dụ
03

Một câu nói dùng để cho ai đó biết rằng họ có thể thoải mái làm bất cứ điều gì mà họ đang hỏi.

A phrase used to tell someone that they are welcome to do whatever they are asking

Ví dụ